gunny sack

gunny sack

A farmer carries a gunny sack of potatoes from the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao tải: "gunny sack" một cái bao lớn, thường được làm từ vải đay thô (burlap), dùng để đóng gói vận chuyển các vật liệu như ngũ cốc, khoai tây, hoặc hàng hóa khô.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đổ đầy một bao tải bằng khoai tây.)
  • (Chúng tôi dùng những bao tải để chứa gạo trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the gunny sack": (nghĩa bóng) chỉ tình trạng bị bó buộc, gò bó, hoặctrong một hoàn cảnh khó khăn.

    • After losing his job, he felt like he was trapped in a gunny sack. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như bị mắc kẹt trong một bao tải.)
  • "gunny sack race": (nghĩa đen) trò chơi nhảy trong bao tải, thường trong các lễ hội hoặc trò chơi dân gian.

    • The children had fun participating in the gunny sack race at the school fair. (Bọn trẻ rất vui khi tham gia trò chơi nhảy trong bao tải tại hội chợ trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunny (danh từ): vải đay thô (chất liệu dùng để làm bao tải).

    • The fabric is made of gunny, which is durable and cheap. (Vải được làm từ đay thô, bền rẻ.)
  • Sack (danh từ): bao tải nói chung (không nhất thiết làm từ đay).

    • He carried a sack of flour on his shoulder. (Anh ấy vác một bao bột trên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Burlap bag: bao tải vải đay thô.
  • Hessian sack: bao tải vải đay (cách gọi khác, thường dùngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sack up: đóng vào bao tải.
    • They sacked up the harvested wheat. (Họ đóng lúa mì đã thu hoạch vào bao tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the sack: đi ngủ.
    • I'm tired, it's time to hit the sack. (Tôi mệt rồi, đến lúc đi ngủ thôi.)